越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“số lượng giường” (1)
số lượng giường

英语
名number of beds
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
相关词“số lượng giường” (0)
未找到相关词。
短语“số lượng giường” (1)
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
